dạ hương
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây hoa cảnh: "dạ hương" là tên gọi của một loại cây thân thảo, thường được trồng làm cảnh, có hoa nhỏ, màu trắng hoặc xanh nhạt, tỏa hương thơm mạnh vào ban đêm.
- Hoa của cây này: "dạ hương" cũng dùng để chỉ bông hoa của cây này, với đặc điểm nổi bật là mùi thơm nồng nàn về đêm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cây dạ hương nở hoa vào mùa hè, tỏa hương thơm ngào ngạt trong vườn. (Cây hoa này ra hoa vào mùa hè, lan tỏa mùi thơm mạnh mẽ trong khu vườn.)
- Em thích ngửi mùi dạ hương mỗi tối đi dạo. (Em yêu thích hương thơm của loài hoa này mỗi buổi tối khi đi dạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dạ hương" trong văn thơ: thường được dùng để gợi tả không gian lãng mạn, yên tĩnh, hoặc nỗi nhớ nhung.
- Mùi dạ hương thoảng trong đêm khuya như lời thì thầm của ký ức. (Hương thơm của hoa bay nhẹ trong đêm vắng, tựa như những lời nhắn nhủ từ quá khứ.)
Biến thể và từ gần giống
Hương dạ (cụm danh từ): cách nói khác chỉ hương thơm của hoa dạ hương.
- Hương dạ lan tỏa khắp căn phòng. (Mùi thơm của hoa dạ hương bao phủ toàn bộ căn phòng.)
Dạ hương thảo (danh từ): tên gọi khác của cây dạ hương trong một số ngữ cảnh.
- Dạ hương thảo thường được trồng ở ban công để tận hưởng hương thơm về đêm. (Loại cây này thường được trồng ngoài ban công để thưởng thức mùi thơm vào ban đêm.)
Từ đồng nghĩa
- Hoa dạ hương: cách gọi đầy đủ, nhấn mạnh vào bông hoa.
- Dạ hương tử: tên gọi theo tiếng Hán-Việt, ít dùng trong đời sống hàng ngày.
Thành ngữ liên quan
- Thơm như dạ hương: chỉ mùi thơm nồng nàn, dễ chịu, thường dùng để khen ngợi.
- Nước hoa này thơm như dạ hương vậy. (Loại nước hoa này có mùi thơm nồng nàn, dễ chịu như hoa dạ hương.)